CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ THIÊN THÀNH

Máy in mã vạch Zebra 110Xi4

Máy in mã vạch Zebra 110Xi4

( Lượt xem: 843 )
Giá:   Liên hệ
Mã SP:   110Xi4
Thương hiệu:   Zebra

Hotline: 097 1517 619

   

Máy in mã vạch Zebra 110Xi4 được cải thiện về hiệu suất máy và bổ sung thêm nhiều tính năng, phục vụ cho nhu cầu in ấn ngày càng cao. Với những ưu điểm như: 

-Tốc độ in lên đến 14"/356mm

-Màn hình LCD tùy chỉnh theo nhu cầu người sử dụng

-Hỗ trợ đa ngôn ngữ

-Khả năng kết nối linh hoạt

-Hệ thống đầu in thông minh

Máy in mã vạch Zebra 110Xi4 có thể in được nhãn RIFD.

Là một trong những dòng máy in mã vạch zebra công nghiệp bán chạy nhất hiện nay, Thương hiệu zebra rất tự hào là một trong những nhà cung cấp máy in mã vạch nhiều nhất thị trường Việt Nam hiện nay. 

 


More Standard Features
  • 16 MB SD RAM; 8 MB non-volatile Flash memory
  • Automatic media/ribbon sensing capability
  • Improved head test for element out
  • Auto calibration
  • Clear media side door for ease of supplies monitoring
  • 300 unique darkness settings
  • RS-232, Parallel ports
  • USB 2.0 port
  • Internal ZebraNet 10/100 PrintServer
  • ZPL or ZPL II Programming Language
  • XML enabled printing
  • Mirror feature allows user-defined printer configurations to be retrieved from the network
  • Create and design customizable printer LCD menus
  • Large (240W x 128H pixel), graphical, multilingual, backlit LCD display
  • Transmissive and reflective media sensors
  • Multi-level Element Energy Equalizer (E3) for superior print quality
  • Unicode™ - Compliant
  • Intelligent printhead

Printer Specifications

Resolution: 203 dpi (8 dots/mm)
300 dpi (12 dots/mm)
600 dpi (23.5 dots/mm)
Memory

  • 16 MB SDRAM
  • 8 MB Flash

Print width: 4.0" (102mm)
Print length: 150" (3810 mm) maximum with 110Xi4 203 dpi using continuous media
Print speed: Up to 14" per second
Media sensors: Reflective, Transmissive


Media Characteristics

Maximum label and liner width: 4.5" (114mm)
Minimum label and liner width: .79" (20mm)
Maximum label and liner length: 39" (991mm) non-continuous to 150"
(3810mm) continuous media
Maximum roll diameter: 8.0" (203mm)
Core diameter: 3" (76mm)
Media thickness: .003" (.076mm) to .012" (.305mm)
Media types: black mark, continuous, roll-fed, die-cut, fanfold


Ribbon Characteristics

Outside diameter: 3.2" (81.3mm)
Standard length: 1476” (450m) or 984” (300m)
Ratio: 2:1 or 3:1 media roll to ribbon ratios
Ribbon width: .79" (20mm) to 4.33" (110mm)
Ribbon setup: Ribbon wound ink side out
ID Core: 1.0" (25.4 mm)


Operating Characteristics

Operating temperature TT: Operating temperature: 40° F (5° C) to 105° F (40° C) 
Thermal transfer DT: Operating temperature: 32° F (0° C) to 105° F (40° C) 
Direct thermal Storage temperatures: -40° F (-40° C) to 140° F (60° C)
Operating humidity: 20% to 85% non-condensing relative humidity
Storage humidity: 5% to 85% non-condensing relative humidity
Electrical: Universal power supply with power factor connection 90-264 VAC; 48 - 62 Hz
Agency approvals

  • BSMI
  • cTUVus
  • CCC
  • CE
  • C-Tick
  • EN55022 Class B
  • EN55024
  • EN61000-3-2,3
  • FCC Class B
  • GOST-R
  • ICES-003 Class B
  • IEC 60950-1 / EN60950
  • KCC
  • NOM
  • S Mark
  • STB
  • UkrSEPRO
  • VCCI
  • ZIK

Physical Characteristics

Width: 10.31" (261.9mm)
Height: 15.5" (393.7 mm)
Depth: 20.38" (517.5 mm)
Weight: 50 lbs (22.7 kg)


Related Products

Options

  • ZebraNet Wireless Plus Print Server
  • ZebraNet Internal Wireless Plus (Discontinued)
  • Internal IPv6 Print Server
  • IBM Twinax interface
  • IBM Coax interface
  • Rewind with peel
  • Cutter
  • Bi-fold media door with clear panel
  • Media supply spindle for 40 mm cores
  • 64MB Flash Memory with ZPL II and XML (with element out detection)
  • 64MB Flash Memory with ZPL II and XML (without element out detection)
  • 16MB SDRAM (Printhead element out detection) with ZPL II and XML
  • Scalable and international fonts
  • Applicator interface
  • ZebraDesigner
  • ZebraDesigner Pro
  • ZebraDesigner for XML
  • ZebraNet Bridge
  • Enterprise Connector
  • ZebraNet b/g Print Server

Communication and Interface Capabilities

  • USB 2.0 port (12 Mbits per second)
  • RS-232C/422/485 multi-drop (optional adaptor)
  • High-speed, bi-directional, IEEE 1284 parallel interface
  • ZebraNet Wireless Plus Print Server
  • ZebraNet 10/100 Print Server
  • IBM Twinax interface
  • IBM Coax interface
  • Applicator interface
  • IPV6 Print Server
  • ZebraNet b/g Print Server

 

CÁC SẢN PHẨM CÙNG LOẠI
may in may quet ma vach, muc in ma vach may in may quet ma vach, muc in ma vach may in may quet ma vach, muc in ma vach may in may quet ma vach, muc in ma vach may in may quet ma vach, muc in ma vach may in may quet ma vach, muc in ma vach may in may quet ma vach, muc in ma vach
Chuyên cung cấp máy in mã vạch, máy quét mã vạch , mực in mã vạch, nhãn in mã vạch,giấy in mã vạch, đầu in mã vạch
Chuyên cung cấp máy in mã vạch, máy quét mã vạch , mực in mã vạch, nhãn in mã vạch,giấy in mã vạch, đầu in mã vạch