Quét mã vạch là gì? Nguyên lý hoạt động & ứng dụng

17 lượt xem 31/Th1/26

Quét mã vạch là quá trình sử dụng một thiết bị quang học chuyên dụng để đọc thông tin được mã hóa dưới dạng các vạch đen trắng, sau đó chuyển đổi chúng thành dữ liệu số mà máy tính có thể hiểu được. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn quét mã vạch là gì, nguyên lý hoạt động và ứng dụng thực tế của công nghệ này.

Quét mã vạch (Barcode Scanning) là gì?

Quét mã vạch (barcode scanning) là quá trình sử dụng thiết bị chuyên dụng (máy quét mã vạch, máy quét 2D, camera điện thoại, tablet…) để “đọc” các ký hiệu mã vạch in trên sản phẩm và chuyển chúng thành dữ liệu số để hệ thống xử lý. Thông tin này sau đó được dùng cho nhiều nghiệp vụ như nhận diện sản phẩm, quản lý kho, tính tiền tại quầy, truy xuất nguồn gốc và hỗ trợ phân biệt hàng thật – hàng giả.

Quét mã vạch là sử dụng thiết bị chuyên dụng để đọc các ký hiệu mã vạch in trên sản phẩm
Quét mã vạch là sử dụng thiết bị chuyên dụng để đọc các ký hiệu mã vạch in trên sản phẩm

Nguyên lý hoạt động của công nghệ quét mã vạch

Nguyên lý hoạt động của công nghệ quét mã vạch thực chất là quá trình xử lý quang học → tín hiệu điện → dữ liệu số theo một chuỗi bước rõ ràng và lặp lại. Vì thế, dù bạn sử dụng loại máy quét nào thì quy trình hoạt động cốt lõi của việc quét mã vạch đều tuân theo 4 bước cơ bản sau đây:

Chiếu sáng (Illumination)

Ở bước đầu tiên, máy quét sẽ phát ra một nguồn sáng chiếu thẳng vào vùng có mã vạch. Nguồn sáng phổ biến nhất là:

  • Tia laser đỏ: tập trung, đọc tốt ở khoảng cách xa, thường dùng trong kho, băng chuyền, môi trường công nghiệp.
  • Đèn LED đỏ hoặc trắng: chùm sáng rộng, phù hợp quét ở cự ly gần hay gặp ở siêu thị, cửa hàng bán lẻ.

Mục đích của bước chiếu sáng là “làm nổi bật” sự khác nhau giữa các vạch đen và khoảng trắng trên mã vạch để cảm biến dễ nhận diện.

Phản xạ (Reflection)

Đây là bước quan trọng nhất dựa trên nguyên lý quang học cơ bản: màu trắng phản xạ ánh sáng tốt, còn màu đen hấp thụ ánh sáng. Khi chùm tia sáng quét qua mã vạch:

  • Khoảng trắng sẽ phản xạ ánh sáng ngược trở lại thiết bị.
  • Vạch đen sẽ hấp thụ ánh sáng và không phản xạ lại.

Cảm biến quang học (Sensor)

Bên trong máy quét có một cảm biến quang học dùng để chuyển ánh sáng phản xạ thành tín hiệu điện. Các loại cảm biến thường dùng gồm:

  • Điốt quang (photodiode): nhạy với thay đổi cường độ ánh sáng, dùng nhiều trong máy quét laser.
  • CCD hoặc camera: ghi lại hình ảnh toàn bộ vùng mã vạch, sau đó phần mềm xử lý ảnh để nhận dạng.

Lúc này, cảm biến sẽ:

  • Thu nhận ánh sáng phản xạ từ mã vạch.
  • Biến đổi cường độ sáng – tối thành tín hiệu điện tương tự (analog) có dạng giống như “sóng” lên – xuống theo mô hình vạch.

Ở bước này, máy mới chỉ có “dòng điện lên xuống” tương ứng với độ sáng, chưa phải là số hay ký tự cụ thể.

Giải mã (Decoding) và truyền dữ liệu

Sau khi có tín hiệu điện analog, hệ thống điện tử bên trong máy sẽ xử lý để biến nó thành dữ liệu số. Các bước chính như sau:

  • Chuyển đổi A/D (Analog to Digital): mạch chuyển đổi A/D biến tín hiệu analog thành chuỗi tín hiệu số dựa trên ngưỡng cường độ sáng.
  • Xử lý, lọc nhiễu, so sánh: tín hiệu được khuếch đại, lọc nhiễu và so sánh với giá trị tham chiếu để xác định đâu là “vạch đen” đâu là “khoảng trắng” một cách ổn định.
  • Giải mã theo chuẩn mã vạch: bộ giải mã dựa trên quy tắc của từng chuẩn để chuyển chuỗi vạch – khoảng thành chuỗi ký tự (số, chữ cái, ký hiệu).

Khi đã có chuỗi dữ liệu, máy quét sẽ:

  • Truyền dữ liệu qua cổng USB, RS-232, Bluetooth… về máy tính, máy POS hoặc thiết bị chủ.
  • Phần mềm trên máy chủ tiếp nhận chuỗi đó và đối chiếu với cơ sở dữ liệu để hiển thị tên sản phẩm, giá, mã nội bộ, tồn kho, lô hàng… gần như ngay lập tức.

Nhờ chuỗi quy trình: chiếu sáng → phản xạ → cảm biến → giải mã & truyền tin, công nghệ quét mã vạch giúp chuyển một dãy vạch đen – trắng đơn giản thành thông tin số chính xác. Qua đó có thể ứng dụng để bán hàng, quản lý kho và truy xuất nguồn gốc chỉ một cách nhanh chóng, tiện lợi và chính xác.

Nguyên lý hoạt động của công nghệ quét mã vạch gồm 4 bước
Nguyên lý hoạt động của công nghệ quét mã vạch gồm 4 bước

Lợi ích nổi bật khi việc áp dụng quét mã vạch

Trong kỷ nguyên số, việc quản lý thủ công bằng sổ sách hay Excel nhập tay đã trở nên lỗi thời và đầy rủi ro. Việc áp dụng công nghệ quét mã vạch mang lại cuộc cách mạng về hiệu suất cho doanh nghiệp:

  • Tốc độ xử lý vượt trội: Quét một mã vạch chỉ mất chưa đầy 1 giây, nhanh gấp 10 lần so với việc nhân viên gõ mã số sản phẩm bằng tay. Giảm thiểu tối đa thời gian chờ đợi của khách hàng.
  • Độ chính xác tuyệt đối: Lỗi con người là điều khó tránh khỏi khi nhập liệu thủ công. Theo thống kê, tỷ lệ lỗi khi nhập tay là 1/300 ký tự. Với quét mã vạch, tỷ lệ lỗi gần như bằng 0. Máy quét hoặc là đọc đúng hoặc là không đọc được, chứ hiếm khi đọc sai.
  • Quản lý tồn kho theo thời gian thực: Ngay khi quét mã xuất kho, hệ thống phần mềm sẽ lập tức trừ số lượng tồn kho. Người quản lý có thể ngồi tại văn phòng và biết chính xác trong kho còn bao nhiêu hàng ngay tại thời điểm đó mà không cần đợi nhân viên kiểm đếm cuối ngày.
  • Truy xuất nguồn gốc nhanh và chuẩn: Dễ dàng quản lý lô hàng, hạn sử dụng (Date), giúp thực hiện các chiến lược “nhập trước – xuất trước” (FIFO) hiệu quả.
  • Tăng tính chuyên nghiệp: Việc sử dụng máy quét giúp tạo cảm giác tin cậy và hiện đại hơn nhiều so với việc cầm sổ bút ghi chép.
Lợi ích nổi bật khi việc áp dụng quét mã vạch
Lợi ích nổi bật khi việc áp dụng quét mã vạch

Ứng dụng thực tế của quét mã vạch

Quét mã vạch được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, ngành nghề. Cụ thể:

  • Trong bán lẻ và siêu thị: Giúp nhận diện sản phẩm, tính tiền và in hóa đơn chỉ trong vài giây cho mỗi giao dịch. Mỗi lần quét, hệ thống đồng thời cập nhật tồn kho, doanh số, chương trình khuyến mãi gắn với mã hàng, giảm tối đa sai sót do nhập liệu thủ công.
  • Trong quản lý kho và logistics: Mã vạch được dán trên thùng, pallet, kệ, vị trí lưu trữ nhằm kiểm soát nhập – xuất – tồn theo thời gian thực. Việc quét mã tại từng điểm nhận – giao – chuyển tiếp còn hỗ trợ theo dõi hành trình kiện hàng trong chuỗi cung ứng, rút ngắn thời gian kiểm kê và hạn chế thất thoát.
  • Trong sản xuất và công nghiệp: Mã vạch thường gắn với lô sản xuất, bán thành phẩm và thành phẩm giúp theo dõi tiến độ ở từng công đoạn, kiểm soát lô và quản lý chất lượng. Khi quét mã tại các trạm làm việc, dữ liệu được cập nhật vào hệ thống sản xuất, hỗ trợ truy xuất nguồn gốc khi phát sinh lỗi và tối ưu hóa quy trình.
  • Trong y tế, dược phẩm và an toàn người bệnh: Ngành y tế sử dụng barcode để quản lý bệnh nhân, thuốc, mẫu xét nghiệm và vật tư tiêu hao. Ở nhà thuốc và chuỗi dược, quét mã vạch hỗ trợ quản lý tồn kho, lô – hạn dùng, truy xuất nguồn gốc và đáp ứng yêu cầu tuân thủ quy định an toàn, chất lượng.
  • Trong truy xuất nguồn gốc và chống hàng giả: Quét mã vạch cho phép người dùng xem thông tin về xuất xứ, nhà sản xuất, chứng nhận, lô hàng. Các ứng dụng xác thực chính thống cho phép quét tem/mã, đối chiếu dữ liệu gốc, cảnh báo khi mã không hợp lệ hoặc có dấu hiệu bị lợi dụng, hỗ trợ doanh nghiệp và cơ quan quản lý trong chống hàng giả.
  • Trong hành chính, vé điện tử, giáo dục và quản lý tài sản: Quét mã vạch giúp tra cứu nhanh, giảm lỗi nhập và rút ngắn thời gian xử lý. Đồng thời nó cũng dùng để kiểm soát lượt vào – ra, chống gian lận và thống kê lượng khách, kiểm kê, bảo trì, quản lý tài sản chính xác và minh bạch.
Quét mã vạch được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, ngành nghề
Quét mã vạch được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, ngành nghề

Các công nghệ quét mã vạch phổ biến nhất hiện nay

Không phải mọi máy quét đều giống nhau. Tùy thuộc vào nhu cầu sử dụng và loại mã vạch, thị trường hiện nay chia làm 3 nhóm công nghệ chính như sau:

Công nghệ Laser (Laser Scanner)

Đây là công nghệ truyền thống và phổ biến nhất mà bạn thường thấy trong các siêu thị lớn. Máy quét mã vạch Laser sử dụng một tia laser diode mỏng quét ngang qua mã vạch để “đọc” sự tương phản giữa các vạch đen và khoảng trắng, sau đó chuyển thành dữ liệu số.

  • Ưu điểm: Tốc độ quét cực nhanh, khả năng đọc mã vạch ở khoảng cách xa (có thể lên tới vài mét) rất tốt. Chi phí đầu tư thường rẻ hơn.
  • Nhược điểm: Chỉ quét được mã vạch 1D (các vạch sọc ngang). Không thể quét được mã vạch trên màn hình điện thoại hay máy tính (do màn hình cũng phát sáng, gây nhiễu tia laser).
Công nghệ Laser (Laser Scanner)
Công nghệ Laser (Laser Scanner)

Công nghệ CCD (Linear Imager)

Công nghệ CCD (Charge Coupled Device) hay Linear Imager là công nghệ quét mã vạch hiện đại hơn, hoạt động giống như một chiếc camera kỹ thuật số. Theo đó, CCD không dùng tia laser mà dùng dãy cảm biến ánh sáng (giống một hàng pixel của máy ảnh) kết hợp nguồn sáng LED để “chụp” toàn bộ dòng mã vạch 1D. Ánh sáng phản xạ từ mã được các cảm biến CCD thu lại và chuyển thành tín hiệu điện, sau đó bộ giải mã phân tích để lấy ra dãy vạch – khoảng và chuyển thành ký tự.

  • Ưu điểm: Độ bền cực cao do không có bộ phận chuyển động (gương lật) như Laser. Đọc tốt các mã vạch bị mờ, nhòe hoặc in kém chất lượng. Giá thành thường rẻ.
  • Hạn chế: Phạm vi quét ngắn, thường phải dí sát máy quét vào mã vạch (khoảng cách dưới 20-30cm).
Công nghệ CCD (Linear Imager)
Công nghệ CCD (Linear Imager)

Công nghệ Chụp ảnh (2D Area Imager)

Công nghệ chụp ảnh (2D Area Imager) là công nghệ hiện đại nhất, đang dần thay thế các dòng máy cũ. Nó hoạt động như một camera thu toàn bộ hình ảnh vùng chứa mã, rồi phần mềm xử lý ảnh sẽ nhận diện và giải mã thông tin. Nhờ cơ chế “chụp hình”, Area Imager có thể đọc được hầu hết các loại mã: 1D, 2D, QR Code, DataMatrix…, kể cả mã bị nhăn, mờ, in trên bề mặt cong, bóng hoặc trên màn hình điện thoại.

Công nghệ 2D Imager cho phép quét đa hướng (không cần căn tia song song với mã), tốc độ quét cao, linh hoạt trong các ứng dụng hiện đại như thanh toán QR, check-in điện tử, truy xuất nguồn gốc và hệ thống tự động trong công nghiệp. Vì lý do đó, 2D Area Imager đang dần trở thành tiêu chuẩn mới trong nhiều dự án chuyển đổi số với giải pháp quét “đọc mọi loại mã, trên nhiều bề mặt, trong nhiều bối cảnh”.

Ưu điểm vượt trội:

  • Đọc được cả mã 1D và mã 2D (QR Code, DataMatrix).
  • Quét đa hướng (360 độ): Bạn không cần xoay ngang máy hay xoay sản phẩm cho thẳng hàng, cứ đưa vào là đọc.
  • Đọc tốt trên màn hình điện thoại: Cực kỳ quan trọng cho việc thanh toán ví điện tử, vé điện tử, thẻ thành viên mobile.
Công nghệ Chụp ảnh (2D Area Imager)
Công nghệ Chụp ảnh (2D Area Imager)

Phân biệt quét mã vạch 1D và 2D

Để giúp bạn dễ dàng lựa chọn loại máy quét mã vạch phù hợp, bạn hãy tham khảo bảng so sánh máy quét mã vạch 1D và 2D sau đây:

Tiêu chí

Máy quét 1D (Laser/CCD)

Máy quét 2D (Area Imager)

Loại mã hỗ trợ

Chỉ mã vạch các vạch sọc (EAN, UPC, Code 128…)

Tất cả mã 1D và mã vuông (QR Code, DataMatrix…)

Góc quét

Phải cắt ngang tia sáng vuông góc với mã vạch

Quét mọi góc độ (nghiêng, ngược đều được)

Khả năng đọc trên màn hình

Không (đa số)

Có (đọc tốt trên Smartphone, Laptop)

Ứng dụng phổ biến

Siêu thị nhỏ, tạp hóa, kho bãi cơ bản

Thanh toán ví điện tử, Check-in sự kiện, Y tế, Logistics

Giá thành

Rẻ hơn

Cao hơn (nhưng đang giảm dần)

Thiết bị nào dùng để quét mã vạch?

Các thiết bị dùng để quét mã vạch hiện nay có thể chia thành ba nhóm chính: máy quét chuyên dụng, máy kiểm kho (PDA/Mobile Computer) và điện thoại thông minh.

Máy quét mã vạch chuyên dụng

Máy quét mã vạch (barcode scanner) là thiết bị phần cứng chuyên dùng để đọc mã vạch 1D, 2D, mã QR và truyền dữ liệu vào máy tính, máy POS hoặc phần mềm quản lý. Tùy nhu cầu sử dụng, máy có thể ở dạng cầm tay, để bàn (đặt cố định ở quầy thu ngân), gắn trên băng chuyền hoặc loại không dây dùng Bluetooth/USB receiver.

Đặc điểm chính:

  • Sử dụng các công nghệ quét như Laser, CCD/Linear Imager hoặc 2D Imager cho tốc độ đọc nhanh, chính xác và ổn định khi phải quét liên tục với tần suất cao.
  • Tích hợp bộ giải mã để chuyển tín hiệu quang học thành dữ liệu số (chuỗi số/chữ) và gửi thẳng vào phần mềm bán hàng, ERP, WMS… giúp tự động hóa khâu nhập liệu.
  • Được thiết kế bền bỉ, chịu rơi, chịu va đập, có chuẩn chống bụi – chống nước (IP) cho môi trường siêu thị, kho, nhà xưởng, logistics.

Vì hiệu suất và độ bền cao, máy quét chuyên dụng là lựa chọn phổ biến tại siêu thị, cửa hàng bán lẻ, nhà thuốc, kho hàng, bưu cục, nhà máy sản xuất.

Máy quét mã vạch chuyên dụng
Máy quét mã vạch chuyên dụng

Máy kiểm kho (PDA / Mobile Computer)

Máy kiểm kho hay còn gọi là PDA/Mobile Computer là thiết bị cầm tay “all-in-one” kết hợp máy quét mã vạch với một máy tính mini chạy hệ điều hành (Android hoặc Windows Embedded).

Đặc điểm chính:

  • Tích hợp đầu đọc mã vạch (1D/2D imager) ngay trên thân máy, cho phép nhân viên quét trực tiếp trên thiết bị mà không cần kết nối thêm máy quét rời.
  • Có màn hình cảm ứng, CPU, RAM, bộ nhớ, WiFi/4G, pin dung lượng lớn… nên có thể cài ứng dụng kiểm kho, bán hàng, giao nhận, ERP, WMS để làm việc trực tiếp tại hiện trường.
  • Phù hợp cho các tác vụ di động như: kiểm kê kho, quét hàng khi nhập/xuất, giao nhận bưu phẩm, quản lý tài sản, đọc mã trong dây chuyền logistics hoặc sản xuất.

Nhờ tính cơ động, khả năng làm việc offline/online và độ bền công nghiệp, PDA/Mobile Computer được ưa chuộng trong kho vận, logistics, sản xuất, chuỗi bán lẻ quy mô lớn.

Máy kiểm kho (PDA / Mobile Computer)
Máy kiểm kho (PDA / Mobile Computer)

Điện thoại thông minh (Smartphone)

Điện thoại thông minh hiện nay có thể trở thành thiết bị quét mã vạch nhờ camera tích hợp và các ứng dụng phần mềm chuyên dụng.

Đặc điểm chính:

  • Sử dụng camera sau để “chụp” mã vạch hoặc mã QR, sau đó ứng dụng sẽ xử lý hình ảnh và giải mã thông tin, có thể đọc được cả mã 1D lẫn 2D tùy app.
  • Dùng phổ biến cho người tiêu dùng (quét để tra cứu giá, thông tin sản phẩm, nguồn gốc, đánh giá) và cho các nghiệp vụ nhẹ như bán hàng lưu động, check-in sự kiện, xác thực vé điện tử, thanh toán QR.
  • Chi phí thấp, linh hoạt, dễ triển khai. Tuy nhiên tốc độ, độ bền, khả năng làm việc liên tục không thể so với máy quét chuyên dụng hoặc PDA công nghiệp.
Điện thoại thông minh (Smartphone)
Điện thoại thông minh (Smartphone)

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Dưới đây là giải đáp chi tiết một số câu hỏi thường gặp về quét mã vạch:

Quét mã vạch có cần kết nối Internet không?

Về cơ bản, máy quét mã vạch hoạt động độc lập để giải mã các vạch đen trắng thành con số mà không cần Internet. Tuy nhiên, để tra cứu thông tin chi tiết (tên hàng, giá, tồn kho) từ con số đó, phần mềm quản lý kết nối với máy quét thường cần mạng (LAN hoặc Internet) để truy xuất dữ liệu từ máy chủ.

Điện thoại có thể quét được mã vạch hàng hóa không?

Có. Hầu hết các Smartphone hiện nay đều có thể quét mã QR bằng camera mặc định. Với mã vạch hàng hóa (vạch sọc), bạn cần cài thêm các ứng dụng như iCheck, Barcode Việt hoặc App của sàn TMĐT.

Quét mã vạch có biết được hàng thật hay hàng giả không?

Mã vạch chỉ là vật chứa dữ liệu (giống như tờ giấy viết chữ). Kẻ gian hoàn toàn có thể sao chép mã vạch thật dán lên hàng giả. Việc quét mã vạch chủ yếu giúp bạn kiểm tra thông tin đăng ký của doanh nghiệp, không phải là công cụ cam kết 100% hàng chính hãng trừ khi sử dụng các giải pháp tem chống giả công nghệ cao (QR biến đổi).

Bài viết trên đã giúp bạn hiểu rõ quét mã vạch là gì, quy trình hoạt động, ứng dụng và những lợi ích mà công nghệ này mang lại. Hiểu đúng về nguyên lý và các loại công nghệ quét mã vạch sẽ giúp bạn lựa chọn được thiết bị và giải pháp phù hợp nhất, tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Danh mục:
Chat Facebook
Chat zalo
Gọi điện
Địa chỉ