JAN code (Japanese Article Number) là hệ thống mã vạch tiêu chuẩn quốc tế dùng tại Nhật Bản, tương đương với mã EAN-13. Với cấu trúc gồm 13 chữ số, JAN code giúp nhận dạng, quản lý và truy xuất nguồn gốc sản phẩm nhanh chóng, đồng thời xác định hàng hóa được sản xuất hoặc phân phối tại Nhật Bản. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu JAN Code là gì và cách kiểm chứng nguồn gốc hàng Nhật nhanh, chuẩn.
JAN code là gì?
JAN Code là viết tắt của Japanese Article Number, là hệ thống mã số vật phẩm (mã vạch) được quy định và sử dụng riêng tại thị trường Nhật Bản. Về mặt kỹ thuật, JAN Code hoàn toàn tương thích với chuẩn EAN (European Article Number) – tiêu chuẩn mã vạch quốc tế phổ biến nhất hiện nay.
JAN code cho phép hệ thống bán lẻ, kho vận, siêu thị, sàn thương mại điện tử… nhận diện sản phẩm nhanh chóng bằng máy quét mã vạch, hỗ trợ quản lý tồn kho, giá bán, hóa đơn và truy xuất nguồn gốc. Các mã bắt đầu bằng dải tiền tố 450 – 459 hoặc 490 – 499. được GS1 quy ước là mã đăng ký tại Nhật Bản, thường được sử dụng làm tiền tố JAN.

Vì là một phần của hệ thống GS1 toàn cầu, JAN code có thể sử dụng xuyên biên giới, đọc được bằng mọi máy quét hỗ trợ EAN/UPC trên thị trường. Vai trò nổi bật là:
- Chuẩn hóa mã hàng hóa tại Nhật, tránh trùng lặp mã giữa các doanh nghiệp, đảm bảo mỗi sản phẩm có một mã số toàn cầu duy nhất (GTIN).
- Hỗ trợ bán lẻ và logistics: quét nhanh tại quầy thu ngân, kiểm kho, quản lý nhập – xuất – tồn, giảm sai sót khi nhập tay.
- Tạo nền tảng cho thương mại điện tử, xuất nhập khẩu, phân phối đa kênh khi sản phẩm Nhật lưu thông trên các thị trường khác vẫn dùng chung một chuẩn mã GS1.
Cấu trúc mã JAN Code
Mã JAN Code tiêu chuẩn dùng cho hàng hóa bán lẻ là dãy số 13 chữ số, được thể hiện dưới dạng mã vạch tuyến tính (EAN-13) in trên bao bì sản phẩm. Ngoài JAN-13, còn có dạng rút gọn JAN-8 gồm 8 chữ số dùng cho các sản phẩm rất nhỏ, nhưng về nguyên tắc vẫn giữ cấu trúc: mã quốc gia/mã vùng, mã doanh nghiệp, mã sản phẩm và số kiểm tra.
Hai loại mã JAN code phổ biến là:
- JAN-13: Gồm 13 chữ số (Tiêu chuẩn phổ biến nhất).
- JAN-8: Gồm 8 chữ số (Phiên bản rút gọn dành cho các sản phẩm có kích thước bao bì quá nhỏ như kẹo cao su, son môi mini…).
Một mã JAN-13 đầy đủ thường có cấu trúc gồm 4 phần từ trái sang phải như sau:
- 3 chữ số đầu: Mã quốc gia/mã vùng
Đây là tiền tố do tổ chức GS1 cấp, cho biết quốc gia hoặc vùng lãnh thổ đăng ký mã chứ không khẳng định nơi sản xuất thực tế. Với Nhật Bản, các dải đầu số thường gặp là 450–459 và 490–499 (ví dụ: 490, 493, 497…).
- Nhóm chữ số tiếp theo: Mã doanh nghiệp/nhà sản xuất
Tùy cấu trúc cụ thể, phần mã doanh nghiệp thường chiếm 4–5 chữ số kế tiếp sau mã quốc gia do tổ chức GS1 tại Nhật cấp cho từng doanh nghiệp. Phần này dùng để định danh duy nhất một đơn vị sở hữu thương hiệu hoặc nhà sản xuất trong hệ thống.
- Nhóm chữ số tiếp theo: Mã sản phẩm
Đây là dãy 4–5 chữ số tiếp theo, do chính doanh nghiệp tự quy ước để phân biệt từng mặt hàng cụ thể trong danh mục sản phẩm của họ. Nhờ vậy, mỗi tổ hợp “mã doanh nghiệp + mã sản phẩm” sẽ đại diện cho một sản phẩm cụ thể trong kho dữ liệu.
- 1 chữ số cuối: Số kiểm tra (check digit)
Số kiểm tra được tính toán theo một thuật toán chuẩn (modulo 10) dựa trên các chữ số đứng trước. Mục đích là giúp hệ thống phát hiện lỗi khi quét hoặc nhập sai mã (ví dụ nhầm số, thiếu số), tăng độ tin cậy khi sử dụng trong bán lẻ và logistics.

Ví dụ: Mã JAN/EAN-13: 4902201163385, có thể đọc cấu trúc như sau:
- 490: Mã quốc gia/vùng đăng ký tại Nhật Bản.
- 22011: Mã doanh nghiệp/nhà sản xuất.
- 6338: Mã sản phẩm
- 5: Số kiểm tra.
Ứng dụng của mã JAN Code
Mã JAN Code được dùng chủ yếu để nhận diện sản phẩm, quản lý hàng hóa và hỗ trợ tự động hóa trong bán lẻ và logistics.
- Tại quầy thu ngân (POS): quét mã để gọi đúng sản phẩm, giá bán, giảm lỗi nhập tay và tự động trừ tồn kho.
- Trong kho và logistics: quét mã khi nhập – xuất – chuyển kho, theo dõi số lượng và hành trình hàng hóa, hạn chế nhầm lẫn.
- Trên sàn thương mại điện tử: dùng mã JAN/GTIN-13 để định danh duy nhất sản phẩm, giúp tìm kiếm và đồng bộ dữ liệu chính xác.
- Truy xuất nguồn gốc: liên kết mã với lô sản xuất, hạn dùng… phục vụ quản lý chất lượng và thu hồi hàng khi cần.
- Phân tích kinh doanh: dữ liệu bán theo từng mã giúp doanh nghiệp phân tích doanh số, tối ưu danh mục và kế hoạch nhập hàng.

3 cách check JAN Code đơn giản nhất
Dưới đây là 3 cách check mã JAN Code chuẩn, giúp bạn kiểm tra sản phẩm nhanh chóng, chính xác:
Cách 1: Kiểm tra nhanh bằng 3 đầu số
Đây là cách cơ bản nhất, không cần điện thoại hay ứng dụng, ai cũng có thể làm được ngay tại quầy kệ siêu thị. Cách thực hiện:
- Tìm phần mã vạch (Barcode) trên sản phẩm, thường sẽ nằm ở mặt sau, cạnh đáy hộp, cạnh hông chai/lọ
- Đọc 2–3 số đầu của dãy số in dưới mã vạch.
- Đối chiếu tiền tố GS1: nếu bắt đầu bằng 45 hoặc 49, đó là dải mã do GS1 Japan cấp cho doanh nghiệp Nhật Bản.
Lưu ý: tiền tố 45/49 chỉ phản ánh nơi đăng ký mã, không khẳng định sản phẩm được sản xuất tại Nhật (theo GS1).

Cách 2: Sử dụng Ứng dụng/Phần mềm quét mã vạch
Trong thời đại smartphone, việc sử dụng công nghệ giúp bạn tra cứu được nhiều thông tin hơn. Cách thực hiện cơ bản:
- Mở ứng dụng có chức năng quét mã vạch hoặc mã QR trên điện thoại.
- Hướng camera vào vùng mã vạch JAN trên sản phẩm, giữ cho hình ảnh rõ nét.
- Đợi vài giây để hệ thống nhận diện, sau đó xem thông tin hiển thị: tên sản phẩm, thương hiệu, nhà sản xuất, quốc gia đăng ký mã, mô tả, thậm chí là đánh giá người dùng (tùy ứng dụng).
Gợi ý ứng dụng check barcode:
- iCheck, Barcode Việt,… thường có giao diện tiếng Việt, dữ liệu được đóng góp bởi doanh nghiệp và cộng đồng người dùng. Phù hợp với người tiêu dùng Việt kiểm tra nhanh thông tin cơ bản, nhà phân phối, cảnh báo hàng kém chất lượng.
- Google Lens, các ứng dụng tra cứu sử dụng cơ sở dữ liệu chuẩn GS1 hoặc hệ thống EAN/JAN quốc tế có ưu điểm về độ bao phủ và tính chính thống hơn trong việc đối chiếu mã số, nhà sản xuất, mã quốc gia.

Lưu ý:
Có trường hợp quét xong nhưng ứng dụng báo “Không tìm thấy thông tin” hoặc “Sản phẩm chưa được xác minh”. Điều này không đồng nghĩa sản phẩm chắc chắn là hàng giả. Nguyên nhân có thể là:
- Sản phẩm mới ra mắt, nhà sản xuất chưa kịp cập nhật dữ liệu lên hệ thống của bên thứ ba.
- Ứng dụng bạn dùng sử dụng cơ sở dữ liệu riêng, không phải lúc nào cũng đồng bộ với hệ thống GS1 toàn cầu.
Vì vậy, hãy xem ứng dụng như công cụ tham khảo, không phải “thẩm phán cuối cùng”. Bạn nên kết hợp:
- Kiểm tra đầu số JAN.
- Xem nhãn mác, thông tin nhà nhập khẩu, tem chống giả.
- Chọn mua ở cửa hàng/đại lý uy tín.
Cách 3: Công thức tính thủ công
Nếu bạn muốn độ chính xác tuyệt đối, bạn có thể kiểm tra số kiểm tra (Check Digit) ở cuối dãy theo đúng nguyên tắc của EAN-13/JAN. Đây là con số dùng để phát hiện lỗi nhập liệu hoặc lỗi in ấn mã vạch.
Công thức: “Chẵn nhân 3 cộng Lẻ” (trừ số cuối cùng).
Cách thực hiện:
- Bước 1: Tính tổng các con số ở hàng chẵn (vị trí 2, 4, 6, 8, 10, 12) rồi nhân với 3.
- Bước 2: Tính tổng các con số ở hàng lẻ (vị trí 1, 3, 5, 7, 9, 11).
- Bước 3: Cộng kết quả Bước 1 và Bước 2 lại.
- Bước 4: Lấy số tròn chục gần nhất lớn hơn tổng đó trừ đi tổng vừa tính.
Kết quả: Nếu con số thu được trùng khớp với số cuối cùng trên mã vạch -> Mã JAN này hợp lệ về mặt cấu trúc.
Ví dụ: Mã JAN: 4901234567894
- Các chữ số ở vị trí chẵn: 9+1+3+5+7+9 = 34 ×3 = 102
- Các chữ số ở vị trí lẻ: 4+0+2+4+6+8 = 24
- Tổng = 102 + 24 = 126
- Bội số 10 gần nhất lớn hơn 126 là 130 → 130 − 126 = 4
- Chữ số thứ 13 của mã là 4 → mã hợp lệ.
JAN Code có giúp phân biệt hàng thật – giả không?
Là một người tiêu dùng thông thái, bạn cần hiểu đúng về bản chất của mã vạch để tránh những hiểu lầm tai hại. Thực chất mã vạch (JAN Code) có thể bị làm giả cực kỳ dễ dàng. Gian thương có thể sao chép mã vạch từ sản phẩm thật và in lên bao bì hàng giả. Khi đó, bạn dùng app check vẫn sẽ ra thông tin sản phẩm thật. Vì thế JAN Code là điều kiện cần để biết nguồn gốc, nhưng chưa phải điều kiện đủ để khẳng định hàng thật 100%.
Rất nhiều người hoang mang khi thấy mã vạch đầu 49 (Nhật Bản) nhưng trên bao bì lại ghi “Made in Vietnam” hoặc “Made in China”. Liệu đây có phải hàng nhái? Câu trả lời là: Không hẳn.
- Mã JAN (Đầu 45/49): Chỉ thể hiện rằng Công ty sở hữu thương hiệu là công ty Nhật Bản.
- Nơi sản xuất (Made in…): Công ty Nhật có thể đặt nhà máy tại Trung Quốc, Việt Nam, Thái Lan để tận dụng nhân công giá rẻ.
- Chất lượng: Dù sản xuất ở đâu, sản phẩm vẫn phải tuân thủ quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt của hãng và tiêu chuẩn thị trường Nhật Bản thì mới được bán về Nhật.
Vì thế, hãy kết hợp kiểm tra mã JAN với việc quan sát độ sắc nét của bao bì, chất liệu sản phẩm, hóa đơn chứng từ và quan trọng nhất là uy tín của người bán.

Mã JAN Code là một công cụ hữu hiệu để xác định nguồn gốc thương hiệu sản phẩm, giúp bạn phân biệt nhanh chóng hàng Nhật với hàng hóa các nước khác. Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn biết được JAN code là gì, cách đọc cấu trúc mã và cách check nhanh chóng, chính xác.
