Máy in mã vạch Zebra GK420t

2860 lượt xem 09/Th2/23

Thông tin sản phẩm:

Tên sản phẩm:
Máy in mã vạch Zebra GK420t
Kích thước:
Công nghệ in:
Truyền nhiệt
Xuất xứ:

Giao nhận và thanh toán:

Cách thức thanh toán:
Thời gian sản xuất:
Giao hàng:
Bảo hành:

Máy in mã vạch zebra GK420t là dòng máy in để bàn cung cấp tính năng thông minh nhất của 1 máy in tem để bàn.Zebra GK420t với thiết kế gọn và nhẹ ,thuận tiện cho việc bố trí trong phòng làm việc văn phòng.máy in zebra gk420t với tốc độ in 127mm/s, bộ nhớ 4Mb/8MB.

Máy in zebra gk420t có thể in các loại nhãn decal ,thẻ treo…Zebra GK420t được đánh giá là phẩm tốt của dòng máy in mã vạch để bàn.

Standard Features

  • Print speed: up to 6″ (152 mm) per second
  • Print method: direct thermal/thermal transfer
  • EPL and ZPL programming languages standard

More Standard Features
  • OpenACCESS design for easy media loading
  • Quick and easy ribbon loading system
  • Dual-wall reinforced plastic construction
  • 32 bit RISC processor
  • XML-enabled printing

Printer Specifications

Resolution: 203 dpi (8 dots/mm)
Memory

  • Standard: 8 MB SDRAM (3 MB available to user); 4 MB Flash (1.5 MB available to user)
  • Optional: 64 MB Flash (68 MB total) with real time clock (65.5 MB available to user)

Print width: 4.09″ (104 mm)
Print length: 39″ (991 mm)
Print speed: 6″ (152 mm)/sec
Media sensors: Reflective, Transmissive


Media Characteristics

Maximum label and liner width: 4.25″ (108 mm)
Minimum label and liner width: 0.75″ (19 mm)
Maximum label and liner length: 0.38″ (9.7 mm) to 39″ (991 mm)
Maximum roll diameter: 5″ (127 mm)
Core diameter: 0.5″ (12.7), 1.0″ (25.4 mm), 1.5″ (37.1 mm)
Media thickness: 0.003″ (0.08 mm) to 0.0075″ (0.20 mm)
Media types: black bar, black mark, continuous, continuous receipt, die-cut, fanfold, gap, notched, perforated, receipt, roll-fed, tag, tag stock


Ribbon Characteristics

Outside diameter: 1.34″ (34 mm)
Standard length: 244” (74 m)
Ratio: 1:1
Ribbon width

  • Recommended to be at least as wide as media
  • 1.33″ (33.8 mm) to 4.3″ (110 mm)

ID Core: 0.5″ (12.7 mm)


Physical Characteristics

Width: 7.6″ (194 mm)
Height: 7.5″ (191 mm)
Depth: 10″ (254 mm)
Weight: 4.6 lbs (2.1 kg)
Shipping weight: 9.1 lbs (4.1 kg)
Orientation Center


Related Products

Options

  • 64 MB Flash memory with real time clock (68 MB total)
  • 10/100 internal Ethernet connectivity
  • 802.11 b/g wireless radio connectivity with LCD display
  • Bluetooth wireless connectivity with LCD display
  • Adjustable media sensor
  • Cutter for various media types
  • Dispenser – label peel and present with present sensor
  • Asian font kits

Communication and Interface Capabilities

  • Auto Sensing Serial RS-232 (DB-9)
  • USB V1.1, bi-directional
  • Centrontics Parallel
  • Optional: 10/100 internal Ethrnet (replaces Parallel port)
  • Optional: 802.11 b/g wireless radio connectivity with LCD display (replaces Parellel port)
  • Optional: Bluetooth wireless connectivity with LCD display (replaces Parellel port)
0/5 (0 Reviews)
Chat Facebook
Chat zalo
Gọi điện
Địa chỉ