Mã QR code là gì? Hướng dẫn quét, tạo và sử dụng chi tiết

26 lượt xem 28/Th1/26

Mã QR (Quick Response Code) là một dạng mã vạch hai chiều (2D) thế hệ mới, có khả năng chứa đựng lượng thông tin lớn như văn bản, đường dẫn website, hoặc thông tin thanh toán. Mã QR cho phép các thiết bị di động quét và đọc dữ liệu ngay lập tức với tốc độ siêu tốc. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ mã QR code là gì, cách hoạt động, phân biệt các loại mã và cách sử dụng QR Code an toàn trong kỷ nguyên số.

Mã QR code là gì?

Mã QR (QR – Quick Response Code) là một loại mã vạch 2D dạng ma trận các ô vuông đen trắng được sắp xếp trên nền vuông. Nó cho phép mã hóa lượng lớn dữ liệu như đường link website, văn bản, số điện thoại, thông tin sản phẩm, thông tin thanh toán, Wi-Fi,… ở kích thước rất nhỏ. 

Thuật ngữ “QR” xuất phát từ tiếng Anh là Quick Response có nghĩa là phản hồi nhanh. Nó ra đời từ năm 1994 bởi Denso Wave – một công ty con của tập đoàn Toyota (Nhật Bản). Mục đích ban đầu của họ rất thực tế: Theo dõi xe và linh kiện trong quá trình sản xuất ô tô một cách chính xác và nhanh chóng hơn.

Mã QR là một loại mã vạch 2D dạng ma trận các ô vuông đen trắng được sắp xếp trên nền vuông
Mã QR là một loại mã vạch 2D dạng ma trận các ô vuông đen trắng được sắp xếp trên nền vuông

Về bản chất, QR Code được xem như “phiên bản nâng cấp” so với mã vạch 1D hay tem barcode là gì mà chúng ta thường thấy trên các kệ hàng siêu thị. Thay vì chỉ mã hóa theo một chiều, QR Code mã hóa theo cả hai chiều (ngang và dọc). Theo GS1, QR Code có thể đạt tối đa 7.089 ký tự số hoặc 4.296 ký tự chữ – số).

Đặc điểm nổi bật của mã QR code:

  • Lưu trữ được lượng dữ liệu lớn: Chứa nhiều dạng thông tin: số, chữ cái, ký tự đặc biệt, URL, vCard, tọa độ, dữ liệu Wi-Fi, sự kiện lịch,… trong cùng một mã. Qua đó có thể lưu trữ nhiều ký tự hơn rất nhiều so với mã vạch truyền thống mà kích thước in vẫn nhỏ gọn và dễ bố trí.
  • Đọc nhanh và cực kỳ tiện lợi: Người dùng chỉ cần dùng camera điện thoại hoặc ứng dụng quét mã để quét là hệ thống tự động nhận diện và hiển thị nội dung, gần như tức thời.
  • Khả năng tự sửa lỗi và độ bền cao: Mã QR được thiết kế với cơ chế “sửa lỗi” (error correction), cho phép vẫn đọc được thông tin ngay cả khi mã bị mờ, trầy xước, che lấp hoặc biến dạng một phần. Điều này giúp mã QR thích hợp in trên hầu hết các chất liệu in tem nhãn phổ biến hiện nay mà không sợ mất dữ liệu.
  • Linh hoạt về thiết kế: Doanh nghiệp có thể tùy chỉnh màu sắc, chèn logo, bo góc, thay đổi nền, miễn vẫn đảm bảo độ tương phản và không làm ảnh hưởng đến vùng dữ liệu quan trọng. Điều này giúp mã QR vừa đảm nhiệm chức năng kỹ thuật, vừa đóng vai trò như một yếu tố nhận diện thương hiệu trên ấn phẩm truyền thông.

Cấu tạo của mã QR code

Một mã QR không phải là những chấm đen ngẫu nhiên, nó là một cấu trúc kỹ thuật số chặt chẽ chứa thông tin quan trọng. Cụ thể cấu tạo và nguyên lý hoạt động của mã QR code như sau:

  • Mẫu định vị (Finder patterns): Là ba ô vuông lớn đặt ở ba góc của mã QR (trừ góc dưới bên phải). Chúng giúp thiết bị quét nhanh chóng nhận biết vị trí, kích thước và góc xoay của mã, từ đó “căn khung” chính xác khu vực cần đọc.
  • Mẫu căn chỉnh (Alignment patterns): Là các ô vuông nhỏ hơn xuất hiện ở một số vị trí nhất định (nhất là với mã QR kích thước lớn). Nhiệm vụ của chúng là giúp việc quét vẫn chính xác ngay cả khi mã bị cong, nghiêng hoặc in trên bề mặt không phẳng.
  • Mẫu thời gian/đồng bộ (Timing patterns): Là các dải ô đen trắng xen kẽ chạy ngang và dọc giữa các mẫu định vị. Phần này giúp máy quét xác định kích thước lưới và khoảng cách giữa các ô, đảm bảo đọc đúng từng module dữ liệu.
  • Vùng yên lặng (Quiet zone): Là khoảng trắng bao quanh mã QR, không có bất cứ ô đen nào. Vùng này tạo “biên an toàn” để thiết bị phân biệt mã QR với các chi tiết khác trên nền in (chữ, hình ảnh, họa tiết).
  • Vùng dữ liệu và mã sửa lỗi (Data & Error correction): Đây là khu vực chứa các ô vuông đen trắng mã hóa dữ liệu thực tế cùng các bit sửa lỗi, giúp việc in tem mã vạch đạt độ chính xác cao ngay cả khi kích thước nhỏ. Qua đó, mã QR vẫn có thể được đọc trong trường hợp bị mờ, trầy xước hoặc che khuất một phần (tùy mức độ).
  • Thông tin định dạng và phiên bản (Format & Version information): Một số ô được dành riêng để lưu thông tin về mức sửa lỗi, kiểu mã hóa và phiên bản mã QR (kích thước lưới). Các thông tin này giúp thiết bị quét hiểu cách giải mã dữ liệu bên trong.

Nhờ sự kết hợp của các thành phần trên, mã QR không chỉ chứa được nhiều dữ liệu mà còn đảm bảo độ ổn định, dễ đọc trong nhiều điều kiện sử dụng thực tế.

Mã QR là một cấu trúc kỹ thuật số chặt chẽ chứa thông tin quan trọng
Mã QR là một cấu trúc kỹ thuật số chặt chẽ chứa thông tin quan trọng

Phân loại mã QR phổ biến

Mã QR code hiện nay được chia thành hai loại phổ biến và thực tế: mã QR tĩnh và mã QR động. Cụ thể:

Mã QR tĩnh (Static QR Code)

Mã QR tĩnh là loại mã mà toàn bộ thông tin được mã hóa trực tiếp ngay vào hình mã vạch. Khi tạo xong, dữ liệu này trở thành cố định và không thể thay đổi sau đó, dù chỉ là một ký tự trong đường link hoặc số điện thoại.

Đặc điểm chính của QR tĩnh:

  • Thông tin cố định: Nội dung đã được nhúng trực tiếp vào mã
  • Không thể chỉnh sửa: Nếu cần đổi link, sửa nội dung hoặc cập nhật thông tin, bắt buộc phải xóa mã cũ và tạo mã mới hoàn toàn.
  • Không theo dõi lượt quét: Không có cơ chế thống kê lượt quét, địa điểm, thời gian hay thiết bị người dùng.
  • Không cần tài khoản nền tảng: Thường được tạo miễn phí trên các tool đơn giản.
  • Tốc độ quét nhanh: Do lưu dữ liệu trực tiếp, quá trình quét – giải mã – chuyển hướng thường rất nhanh.

Ứng dụng phổ biến:

Sử dụng làm danh bạ cá nhân, kết nối Wi‑Fi, dẫn đến link cố định. Chứa thông tin sản phẩm hoặc tích hợp vào các mẫu tem dán sản phẩm để khách hàng dễ dàng tra cứu.

Ưu điểm: Dễ tạo, đơn giản, thường miễn phí, không cần Internet hay nền tảng quản lý khi sử dụng, tốc độ quét nhanh, ổn định.

Nhược điểm: Không thể thay đổi nội dung sau khi in, không có báo cáo, khó đo hiệu quả quảng cáo

Mã QR tĩnh là loại mã chứa thông tin cố định và không thể thay đổi
Mã QR tĩnh là loại mã chứa thông tin cố định và không thể thay đổi

Mã QR động (Dynamic QR Code)

Mã QR động là loại mã mà không chứa trực tiếp dữ liệu mà chỉ chứa một liên kết rút gọn trỏ đến một trang đích trên server. Khi người dùng quét mã, họ được chuyển đến URL rút gọn, từ đó mới được điều hướng đến trang đích thực sự.

Đặc điểm chính của QR động:

  • Thông tin có thể thay đổi: Dữ liệu đích (URL, nội dung) có thể được chỉnh sửa bất kỳ lúc nào 
  • Theo dõi lượt quét: Cung cấp báo cáo chi tiết về số lượt quét, thời gian, địa điểm, thiết bị, hệ điều hành…
  • Có nhiều tính năng nâng cao: Tạo mã QR hẹn giờ, phân tích hiệu quả từng chiến dịch, tạo mã QR giới hạn lượt quét hoặc giới hạn vùng địa lý.
  • Cần tài khoản nền tảng: Thường yêu cầu đăng ký tài khoản trên nền tảng tạo QR
  • Tốc độ quét nhanh hơn QR tĩnh: Link rút gọn nhỏ hơn nên mã QR thường nhỏ, thưa và quét nhanh hơn.

Ứng dụng phổ biến:

  • Marketing – Quảng cáo cho poster, quảng cáo ngoài trời, báo, tạp chí, TVC…
  • Menu nhà hàng, quán ăn
  • Quản lý sản phẩm, chuỗi cung ứng
  • Vé sự kiện, vé xem phim
  • Thanh toán, ví điện tử

Ưu điểm:

  • Có thể chỉnh sửa nội dung đích bất kỳ lúc nào, giúp tiết kiệm chi phí cho các công ty in decal và doanh nghiệp khi cần thay đổi chương trình khuyến mãi.
  • Đo lường chính xác hiệu quả, hỗ trợ chiến dịch marketing hiệu quả hơn.
  • Hỗ trợ nhiều tính năng linh hoạt như hẹn giờ, giới hạn lượt quét, phân tích địa điểm…

Nhược điểm:

  • Thường phải trả phí cho gói quản lý, theo số lượng mã và tính năng.
  • Phụ thuộc vào nền tảng và server, nếu server gặp sự cố, QR có thể không hoạt động.
Mã QR động cho phép chỉnh sửa nội dung sau khi tạo
Mã QR động cho phép chỉnh sửa nội dung sau khi tạo

Ứng dụng thực tế của mã QR

Mã QR code không chỉ là một công nghệ “xu hướng” mà đã trở thành một phần thiết yếu trong cuộc sống, kinh doanh và quản lý vận hành hiện đại. Hiện nay, QR code được ứng dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực như sau:

  • Thanh toán điện tử (Phổ biến nhất tại Việt Nam)

Sự bùng nổ của VietQR đã thay đổi thói quen dùng tiền mặt. Thay vì phải nhập số tài khoản dài ngoằng (dễ sai sót), người dùng chỉ cần mở App ngân hàng hoặc Ví điện tử để quét mã QR tại quầy thu ngân. Thông tin người nhận và số tiền sẽ tự động hiện ra, đảm bảo chính xác tuyệt đối.

  • Truy cập Website và Mạng xã hội

Các doanh nghiệp thường in mã QR lên tờ rơi, bao bì sản phẩm hoặc standee. Khi khách hàng quét, họ sẽ được dẫn trực tiếp đến:

Fanpage Facebook/Instagram để theo dõi.

Zalo OA để nhận tư vấn.

Website để xem chi tiết sản phẩm hoặc đặt hàng.

  • Kết nối Wifi không cần mật khẩu

Bạn chỉ cần quét mã QR của wifi bạn cần dùng một lần là điện thoại tự động kết nối vào mạng, không cần gõ bất kỳ ký tự nào.

  • Truy xuất nguồn gốc sản phẩm

Người tiêu dùng thông thái thường thực hiện cách kiểm tra mã vạch thông qua QR code để xác minh hàng thật/giả. Quét mã trên tem chống hàng giả sẽ hiển thị thông tin về nhà máy sản xuất, ngày đóng gói và hạn sử dụng giúp yên tâm hơn khi mua sắm.

  • Danh thiếp điện tử (vCard)

Thay vì dùng danh thiếp giấy, bạn có thể in decal theo yêu cầu để tạo các sticker QR Code nhỏ gọn dán lên điện thoại làm danh thiếp điện tử. Khi đối tác quét mã này, toàn bộ thông tin (Họ tên, SĐT, Email, Chức vụ…) sẽ tự động được lưu vào danh bạ điện thoại của họ.

  • Vé điện tử và Check-in

Vé máy bay, vé xem phim hay vé tham dự sự kiện hiện nay đều được gửi dưới dạng mã QR. Khi đến nơi, nhân viên chỉ cần một thiết bị cầm tay để quét là thủ tục có thể hoàn tất trong 1 giây.

  • Quản lý doanh nghiệp

QR code giúp theo dõi thông tin, bảo trì, vị trí, người phụ trách, kiểm soát hàng hóa và nhân viên dễ dàng.

Mã QR code được dùng để thanh toán điện tử, check in vé, quản lý,...
Mã QR code được dùng để thanh toán điện tử, check in vé, quản lý,…

Hướng dẫn cách quét mã QR trên điện thoại

Ngoài việc sử dụng máy quét mã vạch chuyên dụng trong kho bãi, chiếc smartphone của bạn chính là công cụ quét QR mạnh mẽ nhất trong đời sống hàng ngày.

Cách 1: Sử dụng Camera mặc định

Hầu hết các dòng điện thoại thông minh hiện nay đều tích hợp sẵn tính năng này. Bạn có thể làm như sau:

  • Mở ứng dụng Camera.
  • Đưa ống kính về phía mã QR (giữ yên khoảng 2-3 giây).
  • Một thông báo liên kết sẽ hiện lên trên màn hình. Chạm vào đó để mở.

Cách 2: Sử dụng Zalo (Phổ biến nhất tại VN)

Zalo tích hợp trình đọc QR cực kỳ nhạy và tiện lợi, cho phép bạn quét mã QR dễ dàng ngay trên ứng dụng. Cách sử dụng như sau:

  • Mở ứng dụng Zalo.
  • Bấm vào biểu tượng mã QR ở góc trên bên phải màn hình (cạnh thanh tìm kiếm).
  • Hướng camera vào mã. Zalo sẽ tự động xử lý (kể cả mã thanh toán ngân hàng hay kết bạn).

Cách 3: Google Lens hoặc App Ngân hàng

  • Google Lens: Tích hợp trong thanh tìm kiếm Google trên màn hình chính của Android.
  • App Ngân hàng: Thường dùng riêng cho việc thanh toán. Bạn phải đăng nhập app trước khi quét để đảm bảo an toàn.
Hướng dẫn cách quét mã QR trên điện thoại
Hướng dẫn cách quét mã QR trên điện thoại

Hướng dẫn tạo mã QR miễn phí đơn giản

Với sự phổ biến trong nhiều lĩnh vực đời sống, ngày nay bạn có thể dễ dàng tạo mã QR chỉ với vài thao tác mà không cần biết lập trình. Quy trình như sau:

  • Bước 1: Chọn công cụ tạo mã Bạn có thể dùng các trang web uy tín như: QR Code Generator, Me-QR, 9QR… hoặc dùng chính trình duyệt Chrome.
  • Bước 2: Chọn loại nội dung Bạn muốn mã QR chứa (Đường link URL, văn bản, Wifi, Email hay số điện thoại).
  • Bước 3: Nhập dữ liệu và tùy chỉnh, sau đó dán đường link hoặc nhập thông tin vào. Một số công cụ cho phép bạn chèn logo vào giữa mã QR hoặc đổi màu sắc cho bắt mắt.
  • Bước 4:Tải về định dạng PNG hoặc SVG để thực hiện in decal nhãn dán sắc nét nhất trên các dòng máy in chuyên dụng.

Mẹo: Trên trình duyệt Chrome máy tính, bạn có thể tạo mã QR cho bất kỳ trang web nào đang xem bằng cách nhấp vào thanh địa chỉ -> chọn biểu tượng “Chia sẻ” -> chọn “Tạo mã QR”.

Hướng dẫn tạo mã QR miễn phí đơn giản
Hướng dẫn tạo mã QR miễn phí đơn giản

Cảnh báo lừa đảo qua mã QR code

Cùng với sự phổ biến của mã QR, một hình thức lừa đảo mới tên là Quishing (QR Phishing) đã xuất hiện. Kẻ gian lợi dụng thói quen quét mã nhanh của người dùng để trục lợi. Các thủ đoạn thường gặp là:

  • Dán đè mã QR tài khoản ngân hàng cá nhân của kẻ gian lên mã QR thanh toán của cửa hàng.
  • Gửi mã QR qua email/tin nhắn thông báo trúng thưởng, khi quét sẽ dẫn vào website giả mạo để đánh cắp mật khẩu ngân hàng/Facebook.

Để tránh bị lừa đảo, bạn nên ghi nhớ 3 nguyên tắc “vàng” để quét mã an toàn sau:

  • Trước khi quét mã, hãy sờ thử xem có loại decal nhựa trong nào dán đè lên mã gốc nhằm thay đổi thông tin chuyển khoản hay không.
  • Hầu hết các ứng dụng quét đều hiện đường link trước khi truy cập. Nếu thấy đường link lạ, tên miền sai chính tả hoặc rút gọn đáng ngờ, TUYỆT ĐỐI KHÔNG BẤM VÀO.
  • Khi chuyển khoản, luôn xác nhận lại với người nhận trước khi bấm xác nhận chuyển tiền.
Cảnh báo lừa đảo qua mã QR code
Cảnh báo lừa đảo qua mã QR code

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

Dưới đây là giải đáp một số câu hỏi thường gặp về mã QR code:

Mã QR có hết hạn không?

  • Mã Tĩnh (Static): Không bao giờ hết hạn. Nó tồn tại vĩnh viễn.
  • Mã Động (Dynamic): Có thể ngừng hoạt động nếu bạn hủy dịch vụ với nhà cung cấp mã hoặc đường link đích bị xóa.

Tại sao điện thoại tôi quét mã không được?

Nguyên nhân khiến điện thoại không quét được mã thường gặp là:

  • Mã QR bị mờ hoặc nhòe do sử dụng loại mực in mã vạch kém chất lượng hoặc giấy in bị ẩm.
  • Môi trường quá tối (hãy bật đèn flash).
  • Camera quá gần hoặc quá xa (hãy căn chỉnh sao cho mã nằm gọn trong khung hình).

Có cần Internet để quét mã QR không?

Tùy thuộc vào nội dung mã:

  • Nếu mã chứa đường Link Website, Youtube, Facebook thì cần Internet để mở.
  • Nếu mã chứa Văn bản, Danh thiếp, Mật khẩu Wifi thường không cần Internet, máy vẫn đọc được nội dung.

Trên đây là tổng hợp các thông tin chi tiết giúp bạn hiểu rõ mã QR code là gì, cấu tạo, ứng dụng và cách dùng. Hiểu đúng về mã QR code giúp bạn làm chủ công nghệ. Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp in ấn mã QR chuyên nghiệp, hãy liên hệ các xưởng in tem nhãn uy tín để được tư vấn chất liệu bền đẹp nhất.

Danh mục:
Chat Facebook
Chat zalo
Gọi điện
Địa chỉ