Country Code (Mã quốc gia) là hệ thống các chữ cái hoặc con số ngắn gọn được quy định theo chuẩn quốc tế, dùng để đại diện cho một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ cụ thể. Mã này giúp định danh vị trí địa lý trong viễn thông, internet, vận chuyển, nhãn mác hàng hóa và thủ tục hành chính toàn cầu. Thực tế, có 3 loại Country Code thường gặp là: Mã vùng điện thoại, mã IOS và mã sản phẩm. Cùng Thiên Thành tìm hiểu chi tiết Country Code là gì, cách sử dụng và tra cứu bảng mã ngay sau đây.
Country Code là gì?
Country Code là một mã quốc gia dùng để định danh mỗi quốc gia hoặc vùng lãnh thổ trong các hệ thống chuẩn hóa quốc tế khác nhau, giúp nhận diện chính xác quốc gia liên quan trong giao dịch, liên lạc hoặc xử lý dữ liệu. Về bản chất, country code là một chuỗi ký tự gồm chữ hoặc số (thường dài 1–3 ký tự chữ cái hoặc chữ số) được gán duy nhất cho mỗi quốc gia hoặc vùng phụ thuộc. Nó được dùng như một “địa chỉ” chuẩn hóa trong các hệ thống dữ liệu và thông tin liên lạc quốc tế.

Các hệ thống lớn như tiêu chuẩn ISO 3166-1 quy định ba dạng mã quốc gia: mã hai chữ cái (alpha-2), mã ba chữ cái (alpha-3) và mã ba chữ số (numeric) (ví dụ: 704 cho Việt Nam). Tất cả đều đại diện cho tên nước và vùng lãnh thổ trên phạm vi toàn cầu.
Trong lĩnh vực viễn thông, country code thường được hiểu là mã điện thoại quốc gia. Dãy số này được quay trước số thuê bao khi thực hiện cuộc gọi quốc tế đến một quốc gia nhất định (ví dụ Việt Nam là +84)
Phân loại Country Code phổ biến hiện nay
Country Code hiện nay được phân loại theo mục đích sử dụng gồm:
- Mã vùng điện thoại quốc tế (phục vụ liên lạc)
- Mã quốc gia ISO (phục vụ nhận dạng trong dữ liệu và hệ thống quản lý)
- Tiền tố mã vạch sản phẩm là gì (phục vụ nhận dạng sản phẩm theo chuẩn GS1).
Các nhóm này được xây dựng dựa trên tiêu chuẩn quốc tế của ITU, ISO và GS1 nên được dùng thống nhất trên toàn cầu.
Mã vùng điện thoại quốc tế (International Calling Codes)
Mã vùng điện thoại quốc tế (International Calling Codes / International Dialling Code) là dãy số được gán cho từng quốc gia hoặc vùng lãnh thổ, dùng khi thực hiện cuộc gọi xuyên biên giới. Mã này được quay ngay sau mã gọi ra quốc tế (IDD) của nước bạn, rồi mới đến mã vùng nội địa (nếu có) và số thuê bao. Ví dụ: từ nước ngoài gọi về Việt Nam thường dùng dạng +84 + số điện thoại.
Mỗi quốc gia có một hoặc vài mã gọi quốc tế riêng, chẳng hạn Mỹ và Canada dùng +1, Nhật Bản +81, Hàn Quốc +82, Đức +49, Anh +44. Nhờ hệ thống mã vùng quốc tế thống nhất, nhà mạng trên toàn thế giới “hiểu” được điểm đến cuộc gọi, đảm bảo việc kết nối đúng quốc gia, giảm nhầm lẫn giữa những số có cấu trúc giống nhau ở nhiều nước khác nhau.

Mã quốc gia ISO (ISO 3166)
Mã quốc gia ISO thuộc bộ tiêu chuẩn ISO 3166, được Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) ban hành để chuẩn hóa cách biểu diễn tên các quốc gia và vùng lãnh thổ trong hệ thống dữ liệu. ISO 3166-1 quy định ba loại mã gồm:
- Mã alpha-2 gồm 2 chữ cái: Phổ biến nhất, thường thấy ở đuôi tên miền Internet như: .vn, .us, .sg, .uk. (ví dụ VN cho Việt Nam)
- Mã alpha-3 gồm 3 chữ cái/chữ số: Thường xuất hiện trên hộ chiếu, các tờ khai hải quan hoặc giao dịch ngân hàng quốc tế (SWIFT code). (VNM cho Việt Nam)
Các mã ISO này được dùng rất rộng rãi trong thực tế:
- Làm nền cho tên miền quốc gia cấp cao nhất (ccTLD), ví dụ .vn cho Việt Nam, .jp cho Nhật Bản, .fr cho Pháp.
- Xuất hiện trong tài liệu hải quan, logistics, hệ thống thanh toán quốc tế, thống kê và nhiều cơ sở dữ liệu hành chính, giúp các tổ chức trên thế giới sử dụng cùng một “bảng mã” khi nói về tên nước.
Danh sách mã ISO quốc gia hiện bao phủ hầu hết các nước và vùng lãnh thổ trên thế giới, bao gồm cả các vùng phụ thuộc. Điều này tạo thành một chuẩn chung cho việc quản lý, trao đổi và đối chiếu thông tin giữa các quốc gia.

Mã vạch sản phẩm (GS1 Code)
Trong hệ thống mã vạch sản phẩm, country code thường được hiểu là phần tiền tố số ở đầu mã vạch. Mã số này do tổ chức GS1 phân bổ cho từng quốc gia hoặc vùng để quản lý việc đăng ký mã vạch cho sản phẩm một cách chính xác.
Những dãy số này không nói lên nơi sản xuất thực tế của hàng hóa, mà phản ánh nơi đăng ký mã vạch của doanh nghiệp. Ví dụ các dải số 690–699 thường được liên kết với tổ chức GS1 tại Trung Quốc, 640–649 với Phần Lan.
Nhờ hệ thống mã vạch GS1, doanh nghiệp và cơ quan quản lý có thể:
- Sử dụng các loại máy quét mã vạch để tra cứu nhanh đơn vị sở hữu mã, vùng lãnh thổ đăng ký và các thông tin liên quan đến sản phẩm.
- Chuẩn hóa quy trình quét, kiểm kho, bán hàng và truy xuất nguồn gốc. Vì mọi mã vạch đều tuân theo cùng một cấu trúc gồm: mã quốc gia (prefix), mã doanh nghiệp, mã sản phẩm và số kiểm tra được in rõ nét trên các loại giấy in mã vạch chuyên dụng.

Bảng tra cứu Country Code các quốc gia mới nhất
Dưới đây là bảng tổng hợp mã của các quốc gia phổ biến và có nhiều giao thương, kết nối với Việt Nam.
|
Tên Quốc gia (Vietnam/English) |
Mã điện thoại (Phone Code) |
Mã ISO (Alpha-2) |
Mã ISO (Alpha-3) |
|
Việt Nam (Vietnam) |
+84 |
VN |
VNM |
|
Mỹ (United States) |
+1 |
US |
USA |
|
Anh (United Kingdom) |
+44 |
GB |
GBR |
|
Úc (Australia) |
+61 |
AU |
AUS |
|
Nhật Bản (Japan) |
+81 |
JP |
JPN |
|
Hàn Quốc (Korea, South) |
+82 |
KR |
KOR |
|
Trung Quốc (China) |
+86 |
CN |
CHN |
|
Đài Loan (Taiwan) |
+886 |
TW |
TWN |
|
Singapore |
+65 |
SG |
SGP |
|
Thái Lan (Thailand) |
+66 |
TH |
THA |
|
Campuchia (Cambodia) |
+855 |
KH |
KHM |
|
Lào (Laos) |
+856 |
LA |
LAO |
|
Philippines |
+63 |
PH |
PHL |
|
Malaysia |
+60 |
MY |
MYS |
|
Indonesia |
+62 |
ID |
IDN |
|
Ấn Độ (India) |
+91 |
IN |
IND |
|
Nga (Russia) |
+7 |
RU |
RUS |
|
Đức (Germany) |
+49 |
DE |
DEU |
|
Pháp (France) |
+33 |
FR |
FRA |
|
Canada |
+1 |
CA |
CAN |
Lưu ý: Đối với hàng hóa lưu thông quốc tế, ngoài mã quốc gia, bạn cần chú ý đến quy định về nhãn mác hàng hóa nhập khẩu để đảm bảo đúng thủ tục hải quan.
Hướng dẫn cách sử dụng Country Code chính xác
Trong sản xuất, việc sử dụng các dòng máy in mã vạch Godex giúp doanh nghiệp tự động hóa khâu in Country Code và mã sản phẩm lên bao bì một cách nhanh chóng. Dưới đây là hướng dẫn cách sử dụng Country Code chuẩn:
Cách ghi số điện thoại có mã quốc gia
Khi gọi quốc tế, bạn cần ghi nhớ quy tắc: “Thêm cộng, bỏ không”.
- Dấu cộng (+): Luôn đặt dấu + trước mã quốc gia (thay thế cho mã thoát quốc tế 00 ở một số dòng máy cũ).
- Bỏ số 0: Nếu số điện thoại nội địa bắt đầu bằng số 0, bạn phải bỏ số 0 này đi khi ghép với mã quốc gia.
Ví dụ Bạn có số điện thoại tại Việt Nam là: 0912 345 678. Khi cung cấp cho đối tác quốc tế, bạn ghi: +84 912 345 678 (Không ghi là +840912…)

Cách điền khi mua hàng/đăng ký tài khoản
Trên các website và ứng dụng quốc tế (sàn thương mại, mạng xã hội, dịch vụ email…), phần nhập số điện thoại thường chia thành 2 ô riêng để tránh nhầm lẫn:
- Ô 1: Chọn quốc gia / mã quốc gia (Country/Code)
Đây thường là ô dạng danh sách xổ xuống (dropdown) hiển thị tên nước hoặc lá cờ. Khi chọn “Vietnam” hệ thống sẽ tự điền mã +84. Một số nền tảng còn hiển thị rõ “+84” cạnh cờ Việt Nam để người dùng dễ nhận biết mã quốc gia.
- Ô 2: Nhập số điện thoại (Phone number)
Ở ô này chỉ nhập phần số thuê bao sau khi đã bỏ số 0 đầu, không lặp lại mã quốc gia.
Ví dụ: số trong nước là 0912 345 678
- Ô 1: chọn Việt Nam (+84)
- Ô 2: điền 912 345 678 (không nhập 0, cũng không nhập lại +84).
Lưu ý, nếu nhập sai (vẫn giữ số 0 hoặc gõ thêm +84 trong ô số điện thoại), hệ thống có thể không gửi được mã OTP hoặc từ chối đơn hàng. Đối với các đơn vị vận chuyển, việc in nhãn vận chuyển chính xác số điện thoại là yếu tố then chốt để giao hàng thành công.
Phân biệt Country Code, Area Code và Zip Code
Country Code, Area Code và Zip Code đều là các loại “mã” gắn với địa lý, nhưng chúng phục vụ những mục đích hoàn toàn khác nhau:
- Country Code là mã quốc gia, thường dùng trong viễn thông và các hệ thống quốc tế để định danh một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ (ví dụ: +84 cho Việt Nam, +1 cho Mỹ).
- Area Code là mã vùng điện thoại bên trong một quốc gia, dùng để chỉ một khu vực địa lý cụ thể như thành phố, tỉnh hoặc bang.
- Zip Code (Postal Code, mã bưu chính) là mã bưu điện dùng để xác định địa chỉ giao hàng, thường được in trên tem dán thùng carton để đơn vị logistics phân loại tự động
Dưới đây là bảng so sánh 3 loại code này giúp bạn hiểu rõ hơn:
|
Loại mã |
Tên tiếng Việt |
Phạm vi & Chức năng |
Ví dụ |
|
Country Code |
Mã quốc gia |
Định danh cấp quốc gia. Dùng để gọi quốc tế. |
+84 (VN), +1 (Mỹ) |
|
Area Code |
Mã vùng điện thoại |
Định danh cấp Tỉnh/Thành phố. Dùng cho điện thoại bàn cố định. |
024 (Hà Nội), 028 (TP.HCM) |
|
Zip/Postal Code |
Mã bưu chính |
Định danh khu vực bưu cục. Dùng để vận chuyển thư từ, hàng hóa. |
100000 (Hà Nội cũ), 700000 (TP.HCM cũ) |
Tóm lại, Country Code là “mã định danh” giúp xác định chính xác quốc gia hoặc vùng lãnh thổ trong nhiều hệ thống quốc tế như viễn thông, dữ liệu ISO và mã vạch GS1. Khi hiểu đúng từng loại mã và áp dụng đúng quy tắc nhập sẽ giúp bạn thực hiện công việc nhanh và hiệu quả hơn. Hy vọng những chia sẻ về mã quốc gia sẽ hữu ích với bạn. Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp in tem nhãn chuyên nghiệp để chuẩn hóa mã vạch sản phẩm, hãy liên hệ ngay với Thiên Thành.
