Mã vạch các nước đóng vai trò quan trọng trong việc xác định nguồn gốc và thông tin chi tiết của sản phẩm. Mỗi quốc gia có một mã vạch riêng biệt, giúp phân biệt hàng hóa từ các quốc gia khác nhau. Việc hiểu về mã vạch không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp trong quản lý hàng hóa mà còn giúp người tiêu dùng thông minh hơn trong việc lựa chọn sản phẩm.
Mã số mã vạch là gì?
Mã số mã vạch là hệ thống mã hóa được sử dụng rộng rãi để nhận dạng và quản lý hàng hóa, dịch vụ. Nó bao gồm hai phần chính: mã số và mã vạch.
- Mã số là một dãy các chữ số dùng để phân định hàng hóa, chứng minh về xuất xứ và phân biệt hàng hóa của các nhà sản xuất khác nhau. Mỗi loại hàng hóa sẽ có một mã số duy nhất, giúp nhận dạng nhanh chóng và chính xác trên toàn thế giới. Mã số không liên quan đến đặc điểm của hàng hóa và không dùng để phân loại hay đánh giá chất lượng của hàng hóa.
- Mã vạch là một dãy các vạch đen trắng xen kẽ, được sắp xếp theo một quy tắc mã hóa nhất định để thể hiện mã số. Máy quét mã vạch có thể đọc được mã vạch này và chuyển thông tin sang máy tính hoặc các thiết bị cần thông tin. Mã vạch là phương thức lưu trữ và truyền tải thông tin bằng các ký hiệu vạch tuyến tính hoặc tập hợp điểm.

Cấu trúc của mã vạch các nước
Mã số mã vạch phổ biến nhất là EAN-13, bao gồm 13 chữ số. Cấu trúc của EAN-13 như sau:
- Ba số đầu tiên: Mã quốc gia (ví dụ, Việt Nam là 893).
- Bốn số tiếp theo: Mã doanh nghiệp do GS1 Việt Nam cấp.
- Ba đến năm số tiếp theo: Mã mặt hàng do doanh nghiệp tự đặt.
- Số cuối cùng: Số kiểm tra để đảm bảo tính chính xác của mã số.
Ngoài ra, còn có EAN-8, thường được sử dụng trên các sản phẩm nhỏ, bao gồm 8 chữ số và lược bỏ mã doanh nghiệp.

Danh sách mã vạch các nước trên thế giới
Mã vạch của các quốc gia trên thế giới được quy định bởi tổ chức GS1 (Global Standards One), một tổ chức toàn cầu chuyên cung cấp các chuẩn mã hóa cho việc quản lý hàng hóa, sản phẩm và dịch vụ. Mỗi quốc gia sẽ có một mã số nhận diện riêng biệt, giúp xác định xuất xứ và nhà sản xuất của sản phẩm. Dưới đây là bảng danh sách mã vạch các nước trên thế giới mà bạn có thể tham khảo:
Mã vạch | Quốc gia | Mã vạch | Quốc gia |
000-019 | Mỹ (United States) USA | 520 | Hy Lạp (Greece) |
030-039 | GS1 Mỹ (United States) | 528 | Li Băng (Lebanon) |
300-379 | Pháp (France) | 529 | Đảo Síp (Cyprus) |
400 – 440 | Đức (Germany) | 560 | Bồ Đào Nha (Portugal) |
450 – 459 và 490 – 499 | Nhật Bản | 590 | Ba Lan |
690 – 695 | Trung Quốc | 594 | Romani |
760 – 769 | Thụy Sĩ | 599 | Hungary |
880 | Hàn Quốc | 600 – 601 | Nam Phi (South Africa) |
885 | Thái Lan | 603 | Ghana |
893 | Việt Nam | 611 | Ma Rốc |
380 | Bulgaria | 613 | Algeria |
383 | Slovenia | 616 | Kenya |
385 | Croatia | 618 | Bờ Biển Ngà |
387 | BIH (Bosnia-Herzegovina) | 619 | Tunisia |
389 | Montenegro | 612 | Syria |
390 | Kosovo | 622 | Ai Cập |
460-469 | Liên Bang Nga | 700-709 | Na Uy |
470 | Kyrgyzstan | 750 | Mexico |
471 | Đài Loan (Taiwan) | 754-755 | Canada |
474 | Estonia | 770-771 | Colombia |
475 | Latvia | 779 | Argentina |
476 | Azerbaijan | 780 | Chi Lê |
477 | Lithuania | 789-790 | Brazil |
478 | Uzbekistan | 850 | Cu Ba |
479 | Sri Lanka | 858 | Slovakia |
480 | Philippines | 859 | Cộng hòa Séc |
481 | Belarus | 860 | Nam Tư |
482 | Ukraine | 865 | Mông Cổ (Mongolia) |
483 | Turkmenistan | 867 | Bắc Triều Tiên |
484 | Moldova | 868-869 | Thổ Nhĩ Kỳ |
485 | Armenia | 870-879 | Hà Lan |
486 | Georgia | 884 | Campuchia |
487 | Kazakhstan | 888 | Singapore |
488 | Tajikistan | 890 | Ấn Độ |
489 | Hong Kong | 899 | Indonesia |
500-509 | Anh Quốc | 900-919 | Áo |
960-969 | UK Office: GTIN-8 allocations | 930-939 | Úc (Australia) |
977 | Dãy số tiêu chuẩn quốc tế (ISSN) | 940-949 | New Zealand |
980 | Giấy biên nhận trả tiền | 955 | Malaysia |
990-999 | Coupons/Phiếu, vé | 958 | Macau |
Cách tính mã vạch để phân biệt hàng thật, hàng giả
Để nhận biết hàng thật và hàng giả, ngoài việc nhận biết mã số của các nước, bạn cũng nên biết cách tính số kiểm tra mã vạch. Dưới đây là hướng dẫn cách tính số kiểm tra cho mã vạch EAN-13:
- Cộng từ phải sang trái tổng các con số ở vị trí lẻ trừ vị trí cuối cùng. Sau đó nhân kết quả bước 1 với 3.
- Cộng giá trị các con số còn lại ở dãy số với nhau. Sau đó cộng kết quả ở bước 2 với bước 3.
- Lấy bội số của 10 lớn hơn và gần kết quả bước 4 nhất trừ đi kết quả bước 4 thì được số cần kiểm tra. Nếu số đó trùng với số cuối cùng của dãy mã vạch thì chứng tỏ sản phẩm là chính hãng.

Vai trò của mã vạch trong thương mại quốc tế
Mã vạch đóng vai trò quan trọng trong thương mại quốc tế, giúp tăng cường hiệu quả và tính minh bạch trong việc quản lý và trao đổi hàng hóa.
Xác định nguồn gốc
Mã vạch giúp xác định nguồn gốc của sản phẩm một cách chính xác. Thông qua mã số quốc gia (GS1 Prefix), người tiêu dùng và doanh nghiệp có thể biết được sản phẩm đến từ đâu. Ví dụ, mã số bắt đầu bằng “893” chỉ ra rằng sản phẩm có nguồn gốc từ Việt Nam, trong khi mã số “690” cho biết sản phẩm đến từ Trung Quốc. Việc xác định nguồn gốc này không chỉ giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định mua sắm thông minh hơn mà còn hỗ trợ các cơ quan chức năng trong việc kiểm soát chất lượng và an toàn thực phẩm.
Quản lý hàng hóa
Mã vạch là công cụ quan trọng trong việc quản lý hàng hóa. Nó giúp doanh nghiệp theo dõi và kiểm soát hàng tồn kho một cách hiệu quả, giảm thiểu sai sót và tăng tốc độ xử lý hàng hóa. Khi sử dụng nhãn in mã vạch, thông tin về sản phẩm được cập nhật tự động vào hệ thống quản lý, giúp doanh nghiệp dễ dàng theo dõi vị trí và số lượng hàng hóa trong kho. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường kinh doanh năng động, nơi việc quản lý kho hàng chính xác và nhanh chóng là chìa khóa để duy trì lợi thế cạnh tranh.

Hỗ trợ xuất nhập khẩu
Mã vạch hỗ trợ đáng kể cho quá trình xuất nhập khẩu hàng hóa. Nó cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm, giúp cơ quan hải quan kiểm tra và xử lý hàng hóa một cách nhanh chóng và chính xác. Việc đảm bảo quy định nhãn mác hàng hóa nhập khẩu giúp giảm thiểu thời gian và chi phí liên quan đến thủ tục hải quan, đồng thời tăng cường an toàn thực phẩm cho người tiêu dùng. Ngoài ra, mã vạch cũng giúp doanh nghiệp tuân thủ các quy định hải quan và đáp ứng yêu cầu của thị trường quốc tế, nơi việc truy xuất nguồn gốc và minh bạch thông tin là vô cùng quan trọng.
Giải đáp một số câu hỏi thường gặp
Dưới đây là giải đáp cho một số câu hỏi thường gặp về mã vạch:
Mã vạch 4 của nước nào?
Mã vạch bắt đầu bằng số 4 thường thuộc về các quốc gia như Đức (400-440) và một số mã được sử dụng cho phân phối nội bộ (040-049, 200-299).
Mã vạch số 5 của nước nào?
Mã vạch bắt đầu bằng số 5 thường thuộc về Vương Quốc Anh (500-509) và một số quốc gia khác như Hy Lạp (520), Li băng (528), Đảo Síp (529).
Mã vạch số 7 là của nước nào?
Mã vạch bắt đầu bằng số 7 thường thuộc về các quốc gia như Na Uy (700-709), Israel (729), và Thụy Điển (730-739).
Mã vạch 9 của nước nào?
Mã vạch bắt đầu bằng số 9 thường không được sử dụng cho mã quốc gia cụ thể. Tuy nhiên, mã số 900-919 thuộc về Áo (Austria) và một số mã khác được sử dụng cho các mục đích đặc biệt như Global Office (950) hoặc GTIN-8 allocations (960-961).
Mã vạch các nước đóng vai trò quan trọng trong việc xác định nguồn gốc và quản lý hàng hóa. Thông qua mã vạch, doanh nghiệp và người tiêu dùng có thể dễ dàng theo dõi và kiểm soát sản phẩm, tăng cường hiệu quả trong thương mại quốc tế. Việc hiểu về mã vạch giúp nâng cao tính minh bạch và chất lượng trong chuỗi cung ứng toàn cầu.